没有数据
通知
无通知
牧野 (ぼくや まきの) — trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca, na, đa), quản lý trại chăn nuôi
牧野
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca, na.
野球 やきゅう
bóng chày.
分野 ぶんや
lĩnh vực
野菜 やさい
rau
野郎 やろう
kẻ bất lương.
野 「の」「や」「ぬ」
cánh đồng; ruộng đồng; ruộng đất.