没有数据
通知
无通知
物件 (ぶっけん) — công trình, nhà
物件
công trình, nhà
物件契約 ぶっけんけいやく
hợp đồng thực tế.
物件費 ぶっけんひ
giá thiết bị
物件階層 ぶっけんかいそう
Số lượng tầng của một toà nhà
証拠物件 しょうこぶっけん
tang vật.
担保物件 たんぽぶっけん
tài sản thế chấp