没有数据
通知
无通知
特に (とくに) — nhất là; đặc biệt là
特に
nhất là
特になし とくになし
Không có gì đặc biệt.
特別 とくべつ
đặc biệt
特別の とくべつの
riêng biệt.
特別市 とくべつし
thành phố đặc biệt
特別会 とくべつかい
bữa tiệc đặc biệt