没有数据
通知
无通知
状態 (じょうたい) — trạng thái
状態
trạng thái
状態情報 じょうたいじょうほう
thông tin trạng thái
状態変化 じょうたいへんか
Thay đổi trạng thái
状態空間 じょうたいくうかん
không gian trạng thái
状態マシン じょうたいマシン
máy trạng thái
状態変数 じょうたいへんすう