没有数据
通知
无通知
狭い (せまい) — bé
狭い
bé
狭い部屋 せまいへや
gác xép.
狭いスープ せまいすーぷ
chè.
所狭い ところせまい
đông đúc, chật chội
心の狭い こころのせまい
hẹp hòi, nhỏ nhen
心が狭い こころがせまい
hẹp hòi