献納 (けんのう) — sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng
献納
け ん の う
Sự hiến tặng; hiến; hiến tặng; biếu; biếu tặng
犠牲者
の
家族
に
寄付
(
献納
)
を
送
る
Gửi đồ biếu tặng tới gia đình của các nạn nhân
图像搜索

动词变形表 献納
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 献納する/けんのうする |
| 过去 (た) | 献納した |
| 否定(未然) | 献納しない |
| 有礼貌(丁宁) | 献納します |
| て (て) | 献納して |
| 能力(可能) | 献納できる |
| 被动(受身) | 献納される |
| 命令(使用役) | 献納させる |
| 被动命令(使役受身) | 献納させられる |
| 条件(条件) | 献納すれば |
| 命令(命令) | 献納しろ |
| 意志(意向) | 献納しよう |
| 禁止(禁止) | 献納するな |
