没有数据
通知
无通知
猶予なく (ゆうよなく) — sự nhanh chóng.
猶予なく
sự nhanh chóng.
予定 よてい
dự định
予定日 よていび
ngày dự định.
予定者 よていしゃ
người lập kế hoạch
予約 よやく
dự ước
予定外 よていがい
bất ngờ