没有数据
通知
无通知
玄人 (くろうと) — chuyên gia; người có chuyên môn; người có tay nghề; người lão luyện trong nghề
玄人
chuyên gia
玄人筋 くろうとすじ
những người chuyên nghiệp
玄人気質 くろうとかたぎ
tính chuyên nghiệp; khí chất chuyên nghiệp
玄人はだし くろうとはだし
chỉ việc một người nghiệp dư nhưng lại có kỹ năng hoặc kiến thức xuất sắc hơn cả những người chuyên nghiệp
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day