没有数据
通知
无通知
生々しい (なまなましい) — mới, tươi, tươi mới; sinh động, sống động; thực tế
生々しい
mới, tươi, tươi mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
生優しい なまやさしい
dịu dàng, tốt bụng
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao