生き物 (いきもの) — vật sống; động vật; sinh vật
生き物
い き も の
い き も の
JLPTN3
Vật sống; động vật; sinh vật
人間
と
遺伝的
にわずか
1
%
の
違
いしかない
生
き
物
がいれば
、
その
感情表現
も
似
ているものと
予想
するだろう
。
Nếu tồn tại một sinh vật mà chỉ có 1% sai khác về mặt di truyền với loài người thì rất có khả năng cách biểu hiện trạng thái tình cảm của chúng cũng giống chúng ta.
图像搜索

