没有数据
通知
无通知
用紙 (ようし) — mẫu giấy trắng; form trắng.
用紙
mẫu giấy trắng
用紙枠 ようしわく
Khổ giấy
用紙切れ ようしきれ
hết giấy
用紙トレイ ようしトレイ
bàn xeo giấy
用紙スタッカー ようしスタッカー
ngăn tiếp giấy
用紙送り ようしおくり
sự cấp giấy