没有数据
通知
无通知
甲乙 (こうおつ かるめる) — sự so sánh; sự tương tự giữa hai người
甲乙
sự so sánh
甲乙付け難い こうおつつけがたい
thật khó để nói cái nào trong hai cái này tốt hơn
甲乙丙 こうおつへい
sự so sánh; sự tương tự giữa ba người; xếp hạng.
甲乙丙丁 こうおつへいてい
một hai ba bốn.
乙 「おつ」「きのと」「おと」「めり」
Ất (can)
乙な味 おつなあじ
cảm giác lạ lùng