没有数据
通知
无通知
画く (えがく かく かくく) — vẽ.
画く
vẽ.
絵を画く えをかくく
vẽ tranh.
映画 えいが
điện ảnh
動画 どうが
video
漫画 まんが
hí họa
画像 「がぞう」「えぞう」
hình ảnh; hình tượng; tranh