疎隔 (そかく) — sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà
疎隔
そ か く
Sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà
图像搜索

动词变形表 疎隔
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 疎隔する/そかくする |
| 过去 (た) | 疎隔した |
| 否定(未然) | 疎隔しない |
| 有礼貌(丁宁) | 疎隔します |
| て (て) | 疎隔して |
| 能力(可能) | 疎隔できる |
| 被动(受身) | 疎隔される |
| 命令(使用役) | 疎隔させる |
| 被动命令(使役受身) | 疎隔させられる |
| 条件(条件) | 疎隔すれば |
| 命令(命令) | 疎隔しろ |
| 意志(意向) | 疎隔しよう |
| 禁止(禁止) | 疎隔するな |
