没有数据
通知
无通知
疾患 (しっかん) — bệnh hoạn; bệnh tật.
疾患
bệnh hoạn
疾患届出 しっかんとどけで
thông báo dịch bệnh
心疾患 しんしっかん
bệnh tim mạch
精神疾患 せいしんしっかん
Bệnh tâm thần
足部疾患 そくぶしっかん
bệnh về chân
脳疾患 のうしっかん
bệnh não