没有数据
通知
无通知
白 (しろ しら はく しら-) — bên trắng
白
bên trắng
白化 「はっか」「はくか」
sự làm trắng
白度 はくど
độ trắng
白物 しろもの
đồ trắng (thường được phụ nữ nội trợ dùng để chỉ muối, rượu, đậu phụ)
白道 はくどう
quỹ đạo của Mặt Trăng
白軍 はくぐん
Bạch vệ Nga (là lực lượng bao gồm một phần của các lực lượng vũ trang Nga, lực lượng này chống lại những người Bolshevik sau Cách mạng tháng Mười và chiến đấu chống lại Hồng quân trong Nội chiến Nga từ năm 1917 đến năm 1923)