没有数据
通知
无通知
監房 (かんぼう) — phòng giam
監房
phòng giam
監督 かんとく
đạo diễn
監督者 かんとくしゃ
giám sát viên; hiệu trưởng
監督生 かんとくせい
huynh trưởng (chức vụ của học sinh được giao quyền hạn nào đó để tổ chức và hướng dẫn giữa các học sinh)
監督官 かんとくかん
người thanh tra, phó trưởng khu cảnh sát
監視 かんし
sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát