没有数据
通知
无通知
目上 (めうえ) — cấp trên; bề trên.
目上
cấp trên
目上の人 めうえのひと
cấp trên, bề trên
名目上 めいもくじょう
trên danh nghĩa
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....