没有数据
通知
无通知
目当て (めあて) — mục tiêu; mục đích
目当て
mục tiêu
金目当て かねめあて
Kiếm tiền, làm lính đánh thuê
お目目 おめめ
mắt
目に見えて めにみえて
đáng chú ý
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương