没有数据
通知
无通知
真心 (まごころ まこころ) — sự thật thà; sự chân thật; sự thành tâm
真心
sự thật thà
真心の愛 まごころのあい
tình yêu chân thành
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn