没有数据
通知
无通知
真髄 (しんずい) — cốt tủy; cốt lõi.
真髄
cốt tủy
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn
真数 しんすー
đối số của logarit