没有数据
通知
无通知
瞬間 (しゅんかん) — khoảnh khắc
瞬間
khoảnh khắc
瞬間的 しゅんかんてき
tạm thời, tức thời
瞬間移動 しゅんかんいどう
sự di chuyển tức thời
瞬間電断 しゅんかんでんだん
sức mạnh đu đưa
瞬間接着剤 しゅんかんせっちゃくざい
keo dán dính tức khắc
瞬間接着剤用 しゅんかんせっちゃくざいよう
Dành cho keo dán nhanh.