研究 (けんきゅう) — sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
研究
け ん きゅ う
JLPTN4
Sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
_
人
の
ボランティア
を
対象
とした
研究
Nghiên cứu với đối tượng là (bao nhiêu) tình nguyện viên
Nghiên cứu
图像搜索

动词变形表 研究
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 研究する/けんきゅうする |
| 过去 (た) | 研究した |
| 否定(未然) | 研究しない |
| 有礼貌(丁宁) | 研究します |
| て (て) | 研究して |
| 能力(可能) | 研究できる |
| 被动(受身) | 研究される |
| 命令(使用役) | 研究させる |
| 被动命令(使役受身) | 研究させられる |
| 条件(条件) | 研究すれば |
| 命令(命令) | 研究しろ |
| 意志(意向) | 研究しよう |
| 禁止(禁止) | 研究するな |
