没有数据
通知
无通知
破格 (はかく) — phá cách ( khác với thường lệ và tiêu chuẩn)
破格
phá cách ( khác với thường lệ và tiêu chuẩn)
詩的破格 してきはかく
ngoại lệ thơ ca
価格 かかく
giá
破壊 はかい
sự phá hoại
性格 せいかく
phẩm cách
資格 しかく
bằng cấp