没有数据
通知
无通知
破裂音 (はれつおん) — âm thanh âm bật (ling)
破裂音
âm thanh âm bật (ling)
無声そり舌破裂音 むせいそりじたはれつおん
âm vô thanh bật lưỡi
破壊 はかい
sự phá hoại
突破 とっぱ
đột phá
爆破 ばくは
sự làm nổ tung
破産 はさん
sự phá sản