祈祷 (きとう) — lễ cầu nguyện; cầu nguyện
祈祷
き と う
Lễ cầu nguyện; cầu nguyện
祈祷文
を
読
みあげる
Đọc lời cầu nguyện
Lời khẩn cầu; lời cầu khẩn; lời cầu nguyện.
祈祷文
を
読
みあげる
Đọc lời cầu nguyện
Kinh cầu nguyện
祈祷
をする
Đọc kinh cầu nguyện
图像搜索

动词变形表 祈祷
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 祈祷する/きとうする |
| 过去 (た) | 祈祷した |
| 否定(未然) | 祈祷しない |
| 有礼貌(丁宁) | 祈祷します |
| て (て) | 祈祷して |
| 能力(可能) | 祈祷できる |
| 被动(受身) | 祈祷される |
| 命令(使用役) | 祈祷させる |
| 被动命令(使役受身) | 祈祷させられる |
| 条件(条件) | 祈祷すれば |
| 命令(命令) | 祈祷しろ |
| 意志(意向) | 祈祷しよう |
| 禁止(禁止) | 祈祷するな |
