禁ずる (きんずる) — cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
禁ずる
き ん ず る
き ん ず る
JLPTN1
Cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
倫理
に
反
する
方法
を
禁
ずる
Cấm những biện pháp vi phạm đạo đức (luân thường đạo đức)
Huý.
图像搜索

禁ずる (きんずる) — cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
