没有数据
通知
无通知
禁物 (きんもつ) — điều kiêng kỵ; điều cấm kỵ; điều không nên
禁物
điều kiêng kỵ
油断禁物 ゆだんきんもつ
không được chủ quan, không được mất cảnh giác
油断は禁物 ゆだんはきんもつ
không đươc chủ quan
禁止 きんし
cấm chỉ
禁止法 きんしほう
luật cấm
再禁止 さいきんし
reimposition (của) một lệnh cấm vận; reprohibition