没有数据
通知
无通知
種子 (しゅし しゅうじ しゅじ) — hạt giống.
種子
hạt giống.
種子骨 しゅしこつ
sesamoid bone
種子植物 しゅししょくぶつ
thực vật trồng bằng hạt
種子瓶 しゅしかめ
chai chứa hạt giống (chai hình nón)
種子散布 しゅしさんぷ
phát tán hạt giống
種子貯蔵タンパク質 しゅしちょぞータンパクしつ
protein lưu trữ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự nảy mầm của hạt