没有数据
通知
无通知
穀類 (こくるい) — ngũ cốc.
穀類
ngũ cốc.
穀類水分計 こくるいすいぶんけい
máy đo độ ẩm cho ngũ cốc
禾穀類 かこくるい
vụ mùa ngũ cốc
種類 しゅるい
chủng loại
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
類い たぐい
cùng một loại