没有数据
通知
无通知
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
弾 「たま」「だん」
viên đạn
それ弾 それだま
viên đạn đó
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà