没有数据
通知
无通知
空模様 (そらもよう) — nhìn (của) bầu trời; dầm mưa dãi gió
空模様
nhìn (của) bầu trời
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như
様な ような
thích, tương tự
様だ ようだ
dường như, dường như là
様方 「さまかた」「さまがた」
Phần kính thư được viết trên đầu lá thư, bưu thiếp...