没有数据
通知
无通知
突っ張り (つっぱり) — kỹ thuật dùng tay đẩy mạnh đối phương ra khỏi vòng tròn thi đấu để giành chiến thắng
突っ張り
kỹ thuật dùng tay đẩy mạnh đối phương ra khỏi vòng tròn thi đấu để giành chiến thắng
突っ張る
cố chấp
突っ張り棒 つっぱりぼう
gậy dùng để chống đỡ
屁の突っ張りにもならない へのつっぱりにもならない
Chẳng ích gì; vô tích sự
欲の皮が突っ張る よくのかわがつっぱる
lòng tham không đáy
出突っ張り 「でずっぱり」「でづっぱり」
(diễn viên) diễn xuất liên tục trên sân khấu mà không nghỉ ngơi; đi ra ngoài liên tục; sự phục vụ liên tục
頑張って がんばって
tiếp tục giữ; cố gắng