没有数据
通知
无通知
筋目 (すじめ) — xếp lại; gấp nếp; dòng dõi; nòi giống
筋目
xếp lại
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
その筋 そのすじ
lĩnh vực đó; giới chuyên môn đó
筋者 「すじもの」「すじもん」
yakuza