没有数据
通知
无通知
糸 (いと し) — sợi chỉ; sợi; chuỗi
糸
sợi chỉ
糸頭 いとがしら
đầu sợi chỉ; phần đầu của sợi tơ
糸道 いとみち
vết chai (trên ngón tay do chơi đàn)
糸電話 いとでんわ
dụng cụ truyền âm thanh được làm từ hai cái lon nối nhau bằng sợi chỉ (đồ chơi trẻ con được dùng như điện thoại)
糸じり いとじり
đáy cốc hoặc bát
糸引き いとひき
kéo căng sợi chỉ