紛らす (まぎらす) — làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; làm sao lãng; làm phân tâm
紛らす
ま ぎ ら す
Làm hướng (suy nghĩ) sang hướng khác; làm sao lãng; làm phân tâm
(
人
)
が
〜
から
気
を
紛
らすことを
助
ける
Giúp ai đó thoát khỏi suy nghĩ về ~
图像搜索

动词变形表 紛らす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 紛らす/まぎらす |
| 过去 (た) | 紛らした |
| 否定(未然) | 紛らさない |
| 有礼貌(丁宁) | 紛らします |
| て (て) | 紛らして |
| 能力(可能) | 紛らせる |
| 被动(受身) | 紛らされる |
| 命令(使用役) | 紛らさせる |
| 被动命令(使役受身) | 紛らさせられる |
| 条件(条件) | 紛らせば |
| 命令(命令) | 紛らせ |
| 意志(意向) | 紛らそう |
| 禁止(禁止) | 紛らすな |
