没有数据
通知
无通知
結構 (けっこう) — kết cấu; cấu trúc
結構
kết cấu
結構する けつこうする
kết cấu.
結構人 けっこうじん
người tốt
結構者 「けっこうしゃ」「けっこうもの」
結構大変 けっこうたいへん
khá khó khăn, không dễ dàng
結果 けっか
kết cuộc