結託 (けったく) — sự câu kết; sự kết hợp với; câu kết; kết hợp với
結託
け っ た く
Sự câu kết; sự kết hợp với; câu kết; kết hợp với
投資家
の
間
で
株式市場
を
操
ろうとする
結託
があった
Có sự kết hợp kiểm soát thị trường cổ phiếu trong các nhà đầu tư
图像搜索

动词变形表 結託
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 結託する/けったくする |
| 过去 (た) | 結託した |
| 否定(未然) | 結託しない |
| 有礼貌(丁宁) | 結託します |
| て (て) | 結託して |
| 能力(可能) | 結託できる |
| 被动(受身) | 結託される |
| 命令(使用役) | 結託させる |
| 被动命令(使役受身) | 結託させられる |
| 条件(条件) | 結託すれば |
| 命令(命令) | 結託しろ |
| 意志(意向) | 結託しよう |
| 禁止(禁止) | 結託するな |
