没有数据
通知
无通知
給水栓 (きゅうすいせん) — vòi nước
給水栓
vòi nước
水分補給 すいぶんほきゅう
bù nước
給 きゅう
lương; tiền công
給与水準 きゅうよすいじゅん
Mức lương cơ bản
栓 せん
nút.
中栓 なかせん
nút nhựa bên trong chai