没有数据
通知
无通知
絶える (たえる) — dừng, hết , ngưng
絶える
dừng, hết , ngưng
絶えることなく たえることなく
không ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục
息絶える いきたえる
Chết, nằm gục xuống chết
途絶える とだえる
ngừng; đi đến điểm dừng
足が途絶える あしがとだえる
đột nhiên mất hết khách hàng, người thăm,...
死に絶える しにたえる
bị tuyệt chủng, bị tiêu diệt