没有数据
通知
无通知
絶大 (ぜつだい) — sự tuyệt đại
絶大
sự tuyệt đại
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
絶対に ぜったいに
tuyệt đối.
絶対的 ぜったいてき
tuyệt nhiên.
絶対者 ぜったいしゃ
người theo phái tuyệt đối (triết học)
絶対数 ぜったいすう
số tuyệt đối