没有数据
通知
无通知
織る (おる) — dệt.
織る
dệt.
羽織る はおる
khoác lên, choàng (bên ngoài áo)
布を織る ぬのをおる
dệt vải.
斜めに織る ななめにおる
đánh chéo.
組織 そしき
tổ chức; cơ cấu
組織する そしき
tổ chức; cấu trúc