没有数据
通知
无通知
羊飼い (ひつじかい) — mục sư
羊飼い
mục sư
羊 ひつじ
con cừu
小羊 こひつじ
con cừu non; cừu non; cừu con
羊肉 ようにく
thịt cừu.
飼育 しいく
sự nuôi; sự nuôi nấng; sự nuôi dưỡng
飼い主 かいぬし
người nuôi các con vật; chủ nuôi