没有数据
通知
无通知
美味い (うまい) — khéo léo, thông minh (kỹ năng, tay nghề, v.v.)
美味い
khéo léo, thông minh (kỹ năng, tay nghề.
地味に美味い じみにうまい
Ngon không tưởng
意味ない いみない
vô nghĩa
興味ない きょうみない
không quan tâm, không hứng thú
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
味のない あじのない
lạt lẽo.