没有数据
通知
无通知
翁 (おきな おう) — ông già; cụ già
翁
ông già
翁の面 おきなのめん
mặt nạ những ông già
翁貝 おきながい
vỏ đèn lồng
翁戎貝 おきなえびすがい
ốc anh vũ
翁恵比須 おきなえびす
ốc Pleurotomaria beyrichii
村翁 「そんおう」「むらおきな」
làng elder