没有数据
通知
无通知
翻る (ひるがえる) — bay nhanh
翻る
bay nhanh
風に翻る かぜにひるがえる
chuyển động, bay nhẹ lên ( giấy,...) do lực của gió
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
得る 「える」「うる」
có thể; có khả năng
居る 「いる」「おる」
có; ở; sống; có mặt