没有数据
通知
无通知
職歴 (しょくれき) — kinh nghiệm công tác.
職歴
kinh nghiệm công tác.
職歴の移動 しょくれきのいどう
di chuyển nghề nghiệp
歴史 れきし
lịch sử
歴史的 れきしてき
mang tính lịch sử
歴史家 れきしか
sử gia.
歴史上 れきしじょう
về mặt lịch sử, về phương diện lịch sử