没有数据
通知
无通知
肌 (はだ) — bề mặt
肌
bề mặt
肌で感じる はだでかんじる
trải nghiệm thực tế, trải nghiệm trực tiếp
肌馬 はだうま
ngựa cái giống (để nhân giống ngựa đua)
肌で知る はだでしる
cảm nhận qua da; biết từ kinh nghiệm
肌が合う はだがあう
tương thích, hòa hợp
肌骨 きこつ
da và xương