没有数据
通知
无通知
胚珠 (はいしゅ) — noãn; tế bào trứng
胚珠
noãn
珠数 「じゅず」「ずず」
chuỗi tràng hạt
珠心 しゅしん
phôi tâm
耳珠 じじゅ
nút tai nhỏ; nút tai con
天珠 てんじゅ
Thiên thạch
雲珠 うず
đồ trang trí