没有数据
通知
无通知
胸元 (むなもと) — lõm thượng vị (giữa các xương cụt bên dưới xương ức); vùng giữa ngực (nữ); phía trước ngực; lòng dạ
胸元
lõm thượng vị (giữa các xương cụt bên dưới xương ức)
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
元に もとに
Dựa trên
元は もとは
trước đấy
元い もとい
trở về vị trí ban đầu của bạn!
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực